
Quy định về xử lý nước thải sản xuất trong khu công nghiệp
Một trong những thách thức lớn của thời đại hiện nay chính là tình trạng ô nhiễm môi trường do chất thải phát sinh từ các khu công nghiệp. Vậy, quy định pháp luật về xử lý nước thải sản xuất trong khu công nghiệp được thực hiện như thế nào?

I. Thực trạng xử lý nước thải công nghiệp trong khu công nghiệp
Việc xử lý nước thải tại các khu công nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý trong các văn bản quan trọng như: Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Thông tư 02/2022/TT-BTNMT do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành hướng dẫn thực hiện Luật Bảo vệ môi trường, cùng với Nghị định 35/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế.
Hiện nay, các doanh nghiệp hoạt động sản xuất, kinh doanh trong khu công nghiệp là nguồn phát sinh chính của nước thải. Trong quá trình vận hành, các đơn vị này thải ra môi trường một lượng nước thải đáng kể.
Tuy nhiên, công tác quản lý và xử lý chất thải tại các khu công nghiệp vẫn tồn tại nhiều hạn chế, khiến nguồn thải gây tác động tiêu cực, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Do đó, trong những năm vừa qua, các chính sách cải thiện cơ chế và mô hình xử lý nước thải đã được tập trung phát triển, ưu tiên xây dựng và nâng cao hiệu quả hoạt động của các hệ thống xử lý nước thải tập trung.

II. Các quy định pháp luật về xử lý nước thải công nghiệp trong khu công nghiệp
1. Hệ thống xử lý nước thải theo Luật Bảo vệ môi trường 2020
Theo Điều 87 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, hệ thống xử lý nước thải phải đáp ứng các yêu cầu sau:
- Áp dụng công nghệ phù hợp với loại và tính chất của nước thải cần xử lý;
- Công suất hệ thống phải đáp ứng khối lượng nước thải phát sinh tối đa;
- Nước thải sau xử lý đảm bảo tiêu chuẩn bảo vệ môi trường;
- Vận hành hệ thống xử lý đúng quy trình kỹ thuật quy định;
- Phải có kế hoạch phòng ngừa và ứng phó sự cố môi trường đối với hệ thống xử lý nước thải; điểm xả thải cần được đánh dấu rõ ràng với tọa độ, biển báo và ký hiệu để thuận tiện cho công tác kiểm tra, giám sát.
Ngoài ra, bùn thải sinh ra từ hệ thống xử lý nước thải phải được quản lý theo quy định pháp luật về chất thải rắn; nếu bùn thải chứa các yếu tố nguy hại vượt chuẩn cho phép thì phải tuân thủ các quy định về quản lý chất thải nguy hại.
2. Nguyên tắc quản lý chất thải theo Nghị định 38/2015/NĐ-CP
Điều 4 Nghị định 38/2015/NĐ-CP về quản lý chất thải và phế liệu quy định những nguyên tắc quan trọng:
- Các tổ chức, cá nhân phải tăng cường áp dụng giải pháp tiết kiệm tài nguyên, năng lượng; sử dụng tài nguyên và năng lượng tái tạo, sản phẩm thân thiện môi trường; thực hiện sản xuất sạch hơn và kiểm toán môi trường nhằm ngăn ngừa và giảm thiểu phát sinh chất thải.
- Chất thải cần được phân loại ngay tại nguồn để thuận lợi cho tái sử dụng, tái chế, đồng xử lý và thu hồi năng lượng.
- Việc đầu tư xây dựng cơ sở xử lý chất thải phải tuân thủ các quy định pháp luật về xây dựng và bảo vệ môi trường.
- Nước thải phải được thu gom, xử lý, tái sử dụng hoặc bàn giao cho đơn vị có chức năng để xử lý đạt chuẩn trước khi xả thải ra môi trường.
- Khí thải tại nguồn phát sinh cũng phải được xử lý đảm bảo theo quy chuẩn kỹ thuật môi trường trước khi phát tán ra môi trường.
- Nhà nước khuyến khích xã hội hóa công tác thu gom, vận chuyển, tái sử dụng, tái chế, xử lý chất thải và thu hồi năng lượng.
- Tổ chức, cá nhân phát sinh chất thải phải đóng phí và sử dụng dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải theo quy định.
- Ưu tiên áp dụng các công nghệ xử lý chất thải thân thiện môi trường; việc dùng chế phẩm sinh học trong xử lý phải tuân thủ pháp luật hiện hành.
3. Thu gom và vận chuyển chất thải nguy hại
Theo Điều 8 Nghị định 38/2015/NĐ-CP quy định rõ về hoạt động thu gom, vận chuyển chất thải nguy hại:
- Chỉ tổ chức, cá nhân có Giấy phép xử lý chất thải nguy hại mới được phép thu gom, vận chuyển loại chất thải này.
- Phương tiện và thiết bị thu gom, vận chuyển chất thải nguy hại phải đáp ứng các quy chuẩn kỹ thuật và quy trình quản lý theo quy định, đồng thời được ghi nhận trong Giấy phép xử lý chất thải nguy hại.
- Việc sử dụng các phương tiện vận chuyển đặc biệt như công-ten-nơ, xe vận chuyển đường sắt, thủy nội địa, đường biển hoặc phương tiện chưa ghi trong Giấy phép phải tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật, quy trình quản lý của Bộ Tài nguyên và Môi trường và được Bộ chấp thuận.
- Vận chuyển chất thải nguy hại phải tuân theo lộ trình tối ưu nhất về tuyến đường, khoảng cách và thời gian, đảm bảo an toàn giao thông và phòng ngừa, ứng phó sự cố, phù hợp với quy định phân luồng giao thông của cơ quan có thẩm quyền.
4. Điều kiện cấp Giấy phép xử lý chất thải nguy hại
Điều 9 Nghị định 38/2015/NĐ-CP quy định các điều kiện để một tổ chức, cá nhân được cấp Giấy phép xử lý chất thải nguy hại, bao gồm:
- Có báo cáo đánh giá tác động môi trường được Bộ Tài nguyên và Môi trường phê duyệt hoặc các hồ sơ, giấy tờ thay thế (như các văn bản về môi trường, đề án bảo vệ môi trường được cấp có thẩm quyền phê duyệt).
- Vị trí cơ sở xử lý chất thải nguy hại phải thuộc quy hoạch quản lý chất thải do cơ quan có thẩm quyền cấp tỉnh trở lên phê duyệt.
- Các hệ thống, thiết bị xử lý, lưu chứa chất thải, khu vực lưu giữ tạm thời hoặc trung chuyển, phương tiện vận chuyển phải đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình quản lý theo quy định.
- Có các công trình bảo vệ môi trường phải đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.
- Đảm bảo đội ngũ nhân sự gồm:
- Ít nhất 2 người quản lý, điều hành có chuyên môn về môi trường hoặc hóa học và chứng chỉ quản lý chất thải nguy hại cho cơ sở xử lý;
- Ít nhất 1 người quản lý cho trạm trung chuyển;
- Đội ngũ này phải có hợp đồng lao động dài hạn hoặc nằm trong bộ máy tổ chức, đồng thời được đóng bảo hiểm xã hội, y tế;
- Có nhân sự vận hành và lái xe được đào tạo chuyên nghiệp.
- Có quy trình vận hành an toàn cho tất cả các phương tiện, hệ thống thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải nguy hại.
- Phương án bảo vệ môi trường, bao gồm các kế hoạch kiểm soát ô nhiễm, an toàn lao động, phòng ngừa và ứng phó sự cố, đào tạo, quan trắc môi trường và đánh giá hiệu quả xử lý.
- Lập kế hoạch kiểm soát ô nhiễm và phục hồi môi trường khi chấm dứt hoạt động.
Khoản 1 Điều 9 cũng quy định một số trường hợp không áp dụng như cơ sở sản xuất đã có hoạt động đồng xử lý chất thải dựa trên công nghệ sẵn có hoặc cơ sở xử lý có nhu cầu nâng cấp công nghệ.
Các trường hợp không được xem là cơ sở xử lý chất thải nguy hại và không thuộc diện cấp Giấy phép gồm:
- Chủ nguồn thải tự thực hiện tái sử dụng, sơ chế, tái chế, đồng xử lý hoặc thu hồi năng lượng chất thải nguy hại phát sinh nội bộ trong cơ sở;
- Các tổ chức, cá nhân nghiên cứu phát triển công nghệ xử lý chất thải nguy hại trong môi trường thí nghiệm;
- Cơ sở y tế có công trình xử lý chất thải y tế nguy hại đầy đủ, hoạt động theo mô hình cụm và đặt trong khuôn viên cơ sở.
Bộ Tài nguyên và Môi trường chịu trách nhiệm quy định chi tiết các yêu cầu kỹ thuật và quy trình quản lý đối với các trường hợp này.
Do đó, việc các cơ sở sản xuất trong khu công nghiệp xả nước thải trực tiếp qua hệ thống ống dẫn vào nhà máy xử lý nước thải tập trung của khu công nghiệp là hoàn toàn phù hợp với quy định hiện hành về xử lý nước thải trong khu công nghiệp. Công tác quản lý và xử lý nước thải thuộc trách nhiệm của chủ đầu tư khu công nghiệp, đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường.
—
Thuê kho xưởng tại TP. Huế – Thực trạng tìm kiếm và lựa chọn
Khu công nghiệp hiện có tại TP. Huế
Dịch vụ môi giới nhà xưởng tại TP. Huế
(Phần này đề cập đến các khu công nghiệp, dịch vụ cho thuê kho xưởng cũng như môi giới nhà xưởng tại TP. Huế, giúp doanh nghiệp và khách hàng có thêm thông tin đánh giá thị trường bất động sản công nghiệp tại khu vực.)