Home Industrial News Investment law
Khu công nghiệp · Long An

Khu công nghiệp Cầu cảng Phước Đông

Long An
● ACTIVE
Project profile table of contents

Investment overview

$142 – $163 USD/m²Land/infrastructure rental price
Long AnArea / Region
ACTIVECurrent status of reception
🏢
Chủ đầu tư dự án: Công ty cổ phần IMG Phước Đông (IPD)

Critical transport connection

📍 Giáp Đường tỉnh 826B, Giáp sông Vàm Cỏ (dự kiến cầu cảng thủy), cách Cảng Quốc tế Long An 19km, Cảng Hiệp Phước 30km
📍 TP. Hồ Chí Minh
📍 Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất - Cách 42 km
📍 Seaport / Logistics
📍 Giáp sông Vàm Cỏ (dự kiến cầu cảng thủy), cách Cảng Quốc tế Long An 19km, Cảng Hiệp Phước 30km

Current state of infrastructure and engineering

Power supply system

Nguồn 110/22KV – (16 cộng 40)MVA, công suất 63MW. Cung cấp từ Điện lưới Việt Nam và Điện năng lượng mặt trời (kí trực tiếp với IPD)

💧Water supply system

Công suất 5.000m3/ ngày đêm (Nhà máy cấp nước Cần Đước), đường ống 110mm - 315mm.

♻️Wastewater treatment

Nhà máy XLNT công suất 3.000m3/ngày đêm. Doanh nghiệp xử lý nội bộ đạt cột B, KCN xử lý đạt cột A trước khi thải ra sông Vàm Cỏ.

🌐Viễn thông & Số hóa

Kết nối vào mạng Trạm viễn thông khu vực huyện Cần Đước

Lĩnh vực ưu tiên thu hút đầu tư

🏭 Cơ khí 🏭 chế tạo 🏭 Điện tử 🏭 viễn thông 🏭 Hóa chất 🏭 dược phẩm 🏭 Dệt may 🏭 giày da 🏭 Chế biến nông sản 🏭 thực phẩm 🏭 Nội thất 🏭 VLXD 🏭 Công nghiệp phụ trợ 🏭 Kho bãi 🏭 Logistics...

Phí quản lý & Biểu phí dịch vụ liên quan

🏢 Phí quản lý KCN
0.035 USD/m²/tháng
⚡ Đơn giá cấp điện
Theo giá EVN (Bình thường: 1.453 đ; Thấp điểm: 934 đ; Cao điểm: 2.637 đ) + 2,5% phí hao hụt. Dùng điện mặt trời được giảm 5% so với giá EVN
💧 Đơn giá cấp nước
3.200 VNĐ/m3 (Lưu ý: tài liệu số ghi 9.900 VNĐ/m3, mức giá có thể thay đổi theo nhà cung cấp)
♻️ Phí xử lý nước thải
0,35 USD/m3 (tính theo 80% lượng nước cấp đầu vào)

Chính sách ưu đãi thu hút đầu tư

⭐ Ưu đãi đầu tư đặc biệt tại KCN
Thuế TNDN: Miễn 2 năm đầu và giảm 50% trong 4 năm tiếp theo Thuế suất ưu đãi: Tùy thuộc vào lĩnh vực kinh doanh cụ thể (ví dụ: thuộc nhóm ngành công nghiệp phụ trợ, công nghệ cao, nông nghiệp... được Nhà nước khuyến khích), doanh nghiệp có thể được áp dụng mức thuế suất ưu đãi là 10% hoặc 17% trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 10 - 15 năm).
Dịch vụ hỗ trợ trực tiếp từ Bất Động Sản Khu Công Nghiệp & Ban Quản Lý:
Hỗ trợ thủ tục cấp phép IRC / ERC Kết nối trực tiếp Ban Quản Lý KCN & CĐT Tư vấn pháp lý & đánh giá tác động môi trường ĐTM Thẩm duyệt thiết kế PCCC & Giấy phép xây dựng GPXD

Quy trình xúc tiến đầu tư

  • 01 · Chọn mặt bằngNhận thông tin lô đất, nhà xưởng và loại hình thuê.
  • 02 · Kiểm tra hồ sơRà soát pháp lý, ngành nghề, hạ tầng và chi phí.
  • 03 · Khảo sát thực địaKiểm tra vị trí, cốt nền, đường container và hạ tầng kỹ thuật.
  • 04 · Đàm phán & ký kếtHỗ trợ làm việc với chủ đầu tư và triển khai hồ sơ.
Hồ sơ thuyết minh kinh tế - kỹ thuật dự án · Xác thực bởi Bất Động Sản Khu Công Nghiệp

Hồ sơ chi tiết & Thuyết minh dự án

📋 Thuyết minh dự án

Khu công nghiệp Cầu cảng Phước Đông

📋 Thuyết minh dự án

Khu công nghiệp Cầu cảng Phước Đông

📋 Thuyết minh dự án

Long An

📋 Thuyết minh dự án

Active

🏢 I. Tổng quan dự án
Tên dự án: Khu công nghiệp Cầu cảng Phước Đông
Công ty chủ đầu tư: Công ty cổ phần IMG Phước Đông (IPD)
Địa điểm: Long An
🚛 II. Kết nối giao thông trọng yếu cho hoạt động Logistic
Seaport / Logistics Giáp sông Vàm Cỏ (dự kiến cầu cảng thủy), cách Cảng Quốc tế Long An 19km, Cảng Hiệp Phước 30km

Giáp Đường tỉnh 826B, Giáp sông Vàm Cỏ (dự kiến cầu cảng thủy), cách Cảng Quốc tế Long An 19km, Cảng Hiệp Phước 30km

TP. Hồ Chí Minh

Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất - Cách 42 km

III. Thực trạng cơ sở hạ tầng & kỹ thuật
Hệ thống điện: Nguồn 110/22KV – (16 cộng 40)MVA, công suất 63MW. Cung cấp từ Điện lưới Việt Nam và Điện năng lượng mặt trời (kí trực tiếp với IPD)
Hệ thống nước: Công suất 5.000m3/ ngày đêm (Nhà máy cấp nước Cần Đước), đường ống 110mm - 315mm.
Hệ thống xử lý nước thải: Nhà máy XLNT công suất 3.000m3/ngày đêm. Doanh nghiệp xử lý nội bộ đạt cột B, KCN xử lý đạt cột A trước khi thải ra sông Vàm Cỏ.
Internet & viễn thông: Kết nối vào mạng Trạm viễn thông khu vực huyện Cần Đước
🏭 IV. Lĩnh vực ưu tiên thu hút đầu tư

Cơ khí, chế tạo

Điện tử, viễn thông

Hóa chất, dược phẩm

Dệt may, giày da

Chế biến nông sản, thực phẩm

Nội thất, VLXD

Công nghiệp phụ trợ

Kho bãi, Logistics...

📋 V. Thông tin đất cho thuê & giá thuê kho xưởng
Loại đất (hình thức thuê): Cho thuê đất trống, nhà xưởng xây sẵn hoặc thiết kế theo yêu cầu, kho bãi
Giá thuê đất & hạ tầng: $142 – $163 USD/m²
📋 VI. Phí quản lý & các chi phí cụ thể liên quan
Phí quản lý: 0.035 USD/m²/tháng
Giá điện: Theo giá EVN (Bình thường: 1.453 đ; Thấp điểm: 934 đ; Cao điểm: 2.637 đ) + 2,5% phí hao hụt. Dùng điện mặt trời được giảm 5% so với giá EVN
Giá nước: 3.200 VNĐ/m3 (Lưu ý: tài liệu số ghi 9.900 VNĐ/m3, mức giá có thể thay đổi theo nhà cung cấp)
Phí xử lý nước thải: 0,35 USD/m3 (tính theo 80% lượng nước cấp đầu vào)
🏭 VII. Chính sách ưu đãi thu hút đầu tư
Thuế TNDN: Miễn 2 năm đầu
Thuế suất ưu đãi: Tùy thuộc vào lĩnh vực kinh doanh cụ thể (ví dụ: thuộc nhóm ngành công nghiệp phụ trợ, công nghệ cao, nông nghiệp... được Nhà nước khuyến khích), doanh nghiệp có thể được áp dụng mức thuế suất ưu đãi là 10% hoặc 17% trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 10 - 15 năm).

và giảm 50% trong 4 năm tiếp theo

Đầu mối chính thức tiếp nhận nhu cầu thuê đất, nhà xưởng xây sẵn và hỗ trợ trọn gói thủ tục pháp lý đầu tư, hưởng đầy đủ chính sách ưu đãi trực tiếp từ Chủ đầu tư.

🏢
Quỹ đất & xưởng trực tiếp: Cung cấp diện tích chuẩn theo ngành nghề, nguồn gốc sạch, giá gốc CĐT.
📑
Thủ tục pháp lý trọn gói: Hỗ trợ cấp phép IRC, ERC, ĐTM, thẩm duyệt PCCC & GPXD miễn phí.
🚗
Khảo sát thực địa 0đ: Xe đưa đón tận nơi, kiểm tra hạ tầng kỹ thuật và kết nối logistics 24/7.
Hotline tư vấn
0909 161 824
Chuyên viên tư vấn & bảng giá 24/7